- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
sống nhàn nhã; ở ẩn
Anh ấy thích sống một cuộc sống nhàn nhã.
sống nhàn rỗi; ở nhà không có việc gì làm
Anh ấy thích ở nhà không làm gì.
sống nhàn nhã; ở ẩn
sống nhàn nhã; ở ẩn
Anh ấy thích sống một cuộc sống nhàn nhã.
sống nhàn rỗi; ở nhà không có việc gì làm
Anh ấy thích ở nhà không làm gì.
sống nhàn nhã; ở ẩn
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
sống nhàn nhã; ở ẩn
sống nhàn nhã; ở ẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.