- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
tâm trạng thư thái; lòng thư nhàn
Anh ấy không có tâm trạng nhàn rỗi để làm những việc này.
tâm trạng thư thái; lòng nhàn hạ
Anh ấy không có tâm trạng thoải mái để làm những việc này.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm trạng thư thái; lòng thư nhàn
Anh ấy không có tâm trạng nhàn rỗi để làm những việc này.
tâm trạng thư thái; lòng nhàn hạ
Anh ấy không có tâm trạng thoải mái để làm những việc này.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm trạng thư thái; lòng thư nhàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.