- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
Chúng tôi thích tán gẫu.
trêu chọc; đùa cợt; bỡn cợt
Chúng tôi chỉ nói chuyện phiếm thôi.
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
Chúng tôi thích tán gẫu.
trêu chọc; đùa cợt; bỡn cợt
Chúng tôi chỉ nói chuyện phiếm thôi.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.