- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
nhàn tản; thư thái; không bận rộn
Anh ấy là một người rất nhàn tản.
nhàn rỗi; rảnh rỗi; (của nguồn lực: nhân công, vốn…) không sử dụng; để không
Anh ấy thích cuộc sống nhàn tản.
nhàn tản; thư thái; không bận rộn
Anh ấy là một người rất nhàn tản.
nhàn rỗi; rảnh rỗi; (của nguồn lực: nhân công, vốn…) không sử dụng; để không
Anh ấy thích cuộc sống nhàn tản.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
nhàn tản; thư thái; không bận rộn
nhàn tản; thư thái; không bận rộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.