- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
rảnh rỗi; thư thái
Rảnh rỗi không có việc gì, chúng ta đi dạo đi.
nhàn; rảnh rỗi; không bận
Rảnh rỗi không có việc gì, chúng ta đi dạo đi.
Rảnh rỗi không có việc gì làm; nhàn nhã vô sự
rảnh rỗi; thư thái
Rảnh rỗi không có việc gì, chúng ta đi dạo đi.
nhàn; rảnh rỗi; không bận
Rảnh rỗi không có việc gì, chúng ta đi dạo đi.
Rảnh rỗi không có việc gì làm; nhàn nhã vô sự
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
rảnh rỗi; thư thái
rảnh rỗi; thư thái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi rảnh rỗi không có việc gì làm, liền đi dạo.
Tôi rảnh rỗi không có việc gì làm, liền đi dạo.