- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
lông bông; la cà; ăn không ngồi rồi
Anh ấy thích la cà trên phố.
lông bông; la cà; ăn không ngồi rồi
Anh ấy thích la cà trên phố.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
lông bông; la cà; ăn không ngồi rồi
lông bông; la cà; ăn không ngồi rồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.