- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
con dấu trang trí (khắc thơ văn, dùng để đóng lên tranh thư pháp)
Trên bức tranh này có một con dấu nhàn chương.
con dấu trang trí (khắc thơ văn, dùng để đóng lên tranh thư pháp)
Trên bức tranh này có một con dấu nhàn chương.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
con dấu trang trí (khắc thơ văn, dùng để đóng lên tranh thư pháp)
con dấu trang trí (khắc thơ văn, dùng để đóng lên tranh thư pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.