- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
tiền nhàn rỗi; tiền dư
Tôi không có tiền rảnh để đi du lịch.
tiền nhàn rỗi; tiền dư
Tôi không có tiền rảnh để đi du lịch.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
tiền nhàn rỗi; tiền dư
tiền nhàn rỗi; tiền dư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.