- 門môn(cánh cửa)
- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
gián điệp; thám tử
中秘密地为某个国家或组织刺探情报的人mìmì de wèi mǒu ge guójiā huò zǔzhī cìtàn qíngbào de rén
Anh ấy là một điệp viên.
gián điệp; thám tử
中秘密地为某个国家或组织刺探情报的人mìmì de wèi mǒu ge guójiā huò zǔzhī cìtàn qíngbào de rén
Anh ấy là một điệp viên.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
gián điệp; thám tử
gián điệp; thám tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.