- 門môn(cánh cửa)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
oi bức; ngột ngạt
Thời tiết hôm nay rất oi bức.
oi bức; ngột ngạt
Thời tiết hôm nay oi bức.
oi bức; ngột ngạt
oi bức; ngột ngạt
Thời tiết hôm nay rất oi bức.
oi bức; ngột ngạt
Thời tiết hôm nay oi bức.
oi bức; ngột ngạt
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
oi bức; ngột ngạt
oi bức; ngột ngạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
oi bức; ngột ngạt
oi bức; ngột ngạt