- 門môn(cánh cửa)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
rượu giải sầu; uống rượu giải khuây
Anh ấy một mình uống rượu giải sầu.
rượu giải sầu; uống rượu giải khuây
Anh ấy một mình uống rượu giải sầu.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu giải sầu; uống rượu giải khuây
rượu giải sầu; uống rượu giải khuây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.