- 門môn(cánh cửa)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
sấm ầm ì; tiếng sấm trầm đục
Tiếng sấm ầm ầm, mưa lớn sắp đến.
tiếng sấm ầm ì; (bóng) cú sốc bất ngờ
Tin tức này giống như một tiếng sét đánh ngang tai.
tiếng sấm âm ỉ; tiếng sét ầm ầm trong đám mây
sấm ầm ì; tiếng sấm trầm đục
Tiếng sấm ầm ầm, mưa lớn sắp đến.
tiếng sấm ầm ì; (bóng) cú sốc bất ngờ
Tin tức này giống như một tiếng sét đánh ngang tai.
tiếng sấm âm ỉ; tiếng sét ầm ầm trong đám mây
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
sấm ầm ì; tiếng sấm trầm đục
sấm ầm ì; tiếng sấm trầm đục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tiếng sấm ầm ầm, mưa bão sắp đến.
Tiếng sấm ầm ầm, mưa bão sắp đến.