- 門môn(cửa)
- 甲giáp(lớp vỏ cứng, số một)
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
cửa cống; cổng đập nước
Cửa cống đã mở rồi.
cổng thu phí; trạm thu phí; cửa cống
Cái trạm thu phí này là tự động.
cửa cống; cổng lên máy bay; cửa ra vào (sân bay...)
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cửa cống; cổng đập nước
Cửa cống đã mở rồi.
cổng thu phí; trạm thu phí; cửa cống
Cái trạm thu phí này là tự động.
cửa cống; cổng lên máy bay; cửa ra vào (sân bay...)
cửa cống; cổng ra vào; (bóng) cửa ngõ; điểm truy cập
Cổng này là lối đi duy nhất vào công viên.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
cửa cống; cổng đập nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cửa cống; cổng ra vào; (bóng) cửa ngõ; điểm truy cập
Cổng này là lối đi duy nhất vào công viên.