- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
trò hề; kịch vui; hài kịch ồn ào
Đây thật sự là một vở kịch hề.
hài kịch; kịch vui nhộn
Đây thật sự là một vở kịch.
trò hề; kịch vui; hài kịch ồn ào
Đây thật sự là một vở kịch hề.
hài kịch; kịch vui nhộn
Đây thật sự là một vở kịch.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
trò hề; kịch vui; hài kịch ồn ào
trò hề; kịch vui; hài kịch ồn ào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.