- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
leo thang; trở nên nghiêm trọng; (tình huống xấu) bùng phát lớn
Mọi chuyện đã trở nên tồi tệ.
làm to chuyện; làm ầm lên; thổi phồng chuyện
Bạn đừng làm lớn chuyện.
leo thang; trở nên nghiêm trọng; (tình huống xấu) bùng phát lớn
Mọi chuyện đã trở nên tồi tệ.
làm to chuyện; làm ầm lên; thổi phồng chuyện
Bạn đừng làm lớn chuyện.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
leo thang; trở nên nghiêm trọng; (tình huống xấu) bùng phát lớn
leo thang; trở nên nghiêm trọng; (tình huống xấu) bùng phát lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.