- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
bực bội; khó chịu; phiền lòng
Chuyện này thật sự khiến người ta bực mình.
bực bội; khó chịu trong lòng
Chuyện này thật sự khiến người ta khó chịu.
bực bội; khó chịu; phiền lòng
Chuyện này thật sự khiến người ta bực mình.
bực bội; khó chịu trong lòng
Chuyện này thật sự khiến người ta khó chịu.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
bực bội; khó chịu; phiền lòng
bực bội; khó chịu; phiền lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.