- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
tục náo động phòng (khách khứa trêu đùa cô dâu chú rể trong phòng tân hôn)(kế thừa)
Náo động phòng là một truyền thống của Trung Quốc.
tục náo động phòng (khách khứa trêu đùa cô dâu chú rể trong phòng tân hôn)(kế thừa)
Náo động phòng là một truyền thống của Trung Quốc.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
tục náo động phòng (khách khứa trêu đùa cô dâu chú rể trong phòng tân hôn)
tục náo động phòng (khách khứa trêu đùa cô dâu chú rể trong phòng tân hôn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.