- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
(phương ngữ) náo nhiệt; nhộn nhịp; sôi động
Ở đây rất náo nhiệt.
(phương ngữ) náo nhiệt; nhộn nhịp; sôi động
Ở đây rất náo nhiệt.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
(phương ngữ) náo nhiệt; nhộn nhịp; sôi động
(phương ngữ) náo nhiệt; nhộn nhịp; sôi động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.