- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
bất đồng; cãi vã; xung khắc nhau
Họ thường xuyên mâu thuẫn.
có mâu thuẫn; xảy ra bất hòa
Họ đã cãi nhau rồi.
bất đồng; cãi vã; xung khắc nhau
Họ thường xuyên mâu thuẫn.
có mâu thuẫn; xảy ra bất hòa
Họ đã cãi nhau rồi.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
bất đồng; cãi vã; xung khắc nhau
bất đồng; cãi vã; xung khắc nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.