- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
cãi vã to; bất hòa; lật đổ quan hệ
có mâu thuẫn; xảy ra bất hòa
Họ cãi nhau vì chuyện nhỏ.
cãi vã to; bất hòa; lật đổ quan hệ
có mâu thuẫn; xảy ra bất hòa
Họ cãi nhau vì chuyện nhỏ.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
cãi vã to; bất hòa; lật đổ quan hệ
cãi vã to; bất hòa; lật đổ quan hệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.