chuẩn mực đức hạnh của người phụ nữ; khuôn phép khuê môn
Cô ấy rất có khuê phạm.
chuẩn mực đạo đức dành cho phụ nữ (thời xưa)
Cô ấy học khuê phạm từ nhỏ.
chuẩn mực đức hạnh của người phụ nữ; khuôn phép khuê môn
Cô ấy rất có khuê phạm.
chuẩn mực đạo đức dành cho phụ nữ (thời xưa)
Cô ấy học khuê phạm từ nhỏ.
chuẩn mực đức hạnh của người phụ nữ; khuôn phép khuê môn
chuẩn mực đức hạnh của người phụ nữ; khuôn phép khuê môn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.