- 言ngôn(lời nói)
- 賣mại(bán ra)
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
đọc; xem; duyệt
中看书或文字,理解其中的意思kàn shū huò wénzì, lǐjiě qīzhōng de yìsi
Tôi thích đọc sách.
Đọc sách sẽ cải thiện suy nghĩ.
Đèn tối quá, tôi không thể đọc sách.
số đọc; giá trị đọc được (trên thiết bị đo)
đọc; xem; duyệt
中看书或文字,理解其中的意思kàn shū huò wénzì, lǐjiě qīzhōng de yìsi
Tôi thích đọc sách.
Đọc sách sẽ cải thiện suy nghĩ.
Đèn tối quá, tôi không thể đọc sách.
số đọc; giá trị đọc được (trên thiết bị đo)
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
đọc; xem; duyệt
đọc; xem; duyệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中看书或文字来理解意思kàn shū huò wénzì lái lǐjiě yìsi
中看书或文字来理解意思kàn shū huò wénzì lái lǐjiě yìsi