- 立lập(đứng thẳng)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
hoạn quan (cách gọi khinh thường)
Anh ta là một thái giám.
hoạn quan (cách gọi khinh thường)
Anh ta là một thái giám.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
hoạn quan (cách gọi khinh thường)
hoạn quan (cách gọi khinh thường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.