- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió thổi liên tục; gió dai dẳng
Gió liên tục và mưa rào.
gió thổi liên tục; gió dai dẳng
Gió liên tục và mưa rào.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió thổi liên tục; gió dai dẳng
gió thổi liên tục; gió dai dẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.