- 門môn(cửa, cổng)
- 活hoạt(sống động, linh hoạt)
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
người giàu có; kẻ giàu sang
Anh ấy là một người giàu có.
người giàu có; kẻ trọc phú
người giàu có; kẻ giàu sang
Anh ấy là một người giàu có.
người giàu có; kẻ trọc phú
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người giàu có; kẻ giàu sang
người giàu có; kẻ giàu sang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.