- 門môn(cửa, cổng)
- 活hoạt(sống động, linh hoạt)
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
lá rộng; (cây) lá rộng
Lá của cây lá rộng rất lớn.
lá rộng; (cây) lá rộng
Lá của cây lá rộng rất lớn.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
lá rộng; (cây) lá rộng
lá rộng; (cây) lá rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.