- 門môn(cửa, cổng)
- 活hoạt(sống động, linh hoạt)
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
chim rẽ mỏ rộng (Calidris falcinellus)
Chim dẽ mỏ rộng là một loài chim di cư.
chim rẽ mỏ rộng (Calidris falcinellus)
Chim dẽ mỏ rộng là một loài chim di cư.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
chim rẽ mỏ rộng (Calidris falcinellus)
chim rẽ mỏ rộng (Calidris falcinellus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.