- 門môn(cửa, cổng)
- 活hoạt(sống động, linh hoạt)
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
(thơ) um tùm; xanh tốt (chỉ cỏ cây rậm rạp)
Anh ấy tiêu tiền rất hào phóng.
phóng khoáng; rộng lượng; thông suốt
hào phóng; phong lưu; xa hoa
hào phóng; xa hoa; phong lưu
(thơ) um tùm; xanh tốt (chỉ cỏ cây rậm rạp)
Anh ấy tiêu tiền rất hào phóng.
phóng khoáng; rộng lượng; thông suốt
hào phóng; phong lưu; xa hoa
hào phóng; xa hoa; phong lưu
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
(thơ) um tùm; xanh tốt (chỉ cỏ cây rậm rạp)
(thơ) um tùm; xanh tốt (chỉ cỏ cây rậm rạp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.