- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
khó phòng đỡ nổi; phòng không xuể [thành ngữ]
Loại virus này rất khó phòng ngừa.
khó phòng đỡ nổi; phòng không xuể [thành ngữ]
Loại virus này rất khó phòng ngừa.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
khó phòng đỡ nổi; phòng không xuể [thành ngữ]
khó phòng đỡ nổi; phòng không xuể [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.