- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
chống đóng băng; chống đông
Bạn cần dung dịch chống đông để bảo vệ xe của mình.
chống đóng băng; chống đông
Bạn cần dung dịch chống đông để bảo vệ xe của mình.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
chống đóng băng; chống đông
chống đóng băng; chống đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.