- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
tính năng chống kẹp tay (ví dụ: cửa sổ ô tô tự động)
Cửa sổ xe này có chức năng chống kẹt.
tính năng chống kẹp tay (ví dụ: cửa sổ ô tô tự động)
Cửa sổ xe này có chức năng chống kẹt.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
tính năng chống kẹp tay (ví dụ: cửa sổ ô tô tự động)
tính năng chống kẹp tay (ví dụ: cửa sổ ô tô tự động)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.