- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
bình xịt hơi cay; pepper spray
Cô ấy mang theo bình xịt hơi cay bên mình.
bình xịt hơi cay; pepper spray
Cô ấy mang theo bình xịt hơi cay bên mình.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
bình xịt hơi cay; pepper spray
bình xịt hơi cay; pepper spray
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.