- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
chống thối rữa; bảo quản; (bóng) chống tham nhũng
Loại gỗ này là gỗ chống mục.
chống thối rữa; chống tham nhũng; kháng khuẩn (bảo quản)
Loại gỗ này có tác dụng chống mục nát.
chống ăn mòn; chống thối rữa; bảo quản
chống thối rữa; bảo quản; (bóng) chống tham nhũng
Loại gỗ này là gỗ chống mục.
chống thối rữa; chống tham nhũng; kháng khuẩn (bảo quản)
Loại gỗ này có tác dụng chống mục nát.
chống ăn mòn; chống thối rữa; bảo quản
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
chống thối rữa; bảo quản; (bóng) chống tham nhũng
chống thối rữa; bảo quản; (bóng) chống tham nhũng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Loại vật liệu này có tác dụng chống ăn mòn.
Loại vật liệu này có tác dụng chống ăn mòn.