- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
bảo vệ; canh gác
Anh ấy đề phòng không cho người khác đến gần.
bảo vệ; canh gác
Anh ấy đề phòng không cho người khác đến gần.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
bảo vệ; canh gác
bảo vệ; canh gác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.