- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
chống mốc; ngăn mốc
Loại sơn này có thể chống nấm mốc.
chống mốc; chống nấm mốc
Loại vật liệu này chống nấm mốc.
chống mốc; chống ẩm mốc
Loại vật liệu này có khả năng chống nấm mốc.
chống mốc; ngăn mốc
Loại sơn này có thể chống nấm mốc.
chống mốc; chống nấm mốc
Loại vật liệu này chống nấm mốc.
chống mốc; chống ẩm mốc
Loại vật liệu này có khả năng chống nấm mốc.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
chống mốc; ngăn mốc
chống mốc; ngăn mốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.