- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
ban công; hiên nhà
Nhà tôi có một ban công lớn.
ban công; hiên nhà
Nhà tôi có một ban công lớn.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
ban công; hiên nhà
ban công; hiên nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.