mưu kế công khai; dương mưu (kế sách được thực hiện công khai)
Đây là một âm mưu công khai.
mưu kế công khai; dương mưu (mưu tính được thực hiện công khai)
mưu kế công khai; dương mưu (kế sách được thực hiện công khai)
Đây là một âm mưu công khai.
mưu kế công khai; dương mưu (mưu tính được thực hiện công khai)
mưu kế công khai; dương mưu (kế sách được thực hiện công khai)
mưu kế công khai; dương mưu (kế sách được thực hiện công khai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.