- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 车xa(xe)
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
mảng; dàn trận (trong máy tính: mảng dữ liệu)
Mảng này có thể lưu trữ nhiều dữ liệu.
mảng; dàn (pin mặt trời, kính thiên văn vô tuyến, v.v.)
Mảng này có thể thu năng lượng mặt trời.
mảng; dàn trận (trong máy tính: mảng dữ liệu)
Mảng này có thể lưu trữ nhiều dữ liệu.
mảng; dàn (pin mặt trời, kính thiên văn vô tuyến, v.v.)
Mảng này có thể thu năng lượng mặt trời.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
mảng; dàn trận (trong máy tính: mảng dữ liệu)
mảng; dàn trận (trong máy tính: mảng dữ liệu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.