- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
ngăn chặn; cắt đứt; chặn đứng
Chúng ta phải ngăn chặn sự lây lan của virus.
chặn đánh; đánh chặn
Chúng ta phải chặn đứng sự lây lan của virus.
che khuất; che đậy; che chắn
ngăn chặn; cắt đứt; chặn đứng
Chúng ta phải ngăn chặn sự lây lan của virus.
chặn đánh; đánh chặn
Chúng ta phải chặn đứng sự lây lan của virus.
che khuất; che đậy; che chắn
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
ngăn chặn; cắt đứt; chặn đứng
ngăn chặn; cắt đứt; chặn đứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
che khuất; che lấp; chắn lại
che khuất; che lấp; chắn lại