cản trở; ngăn cản; trở ngại
中使事物不能顺利进行shǐ shìwù búnéng shùnlì jìnxíng
Đừng cản trở tôi.
cản trở; ngăn cản; trở ngại
中挡住;防止某事进行或发展dǎngzhù; fángzhǐ mǒushì jìnxíng huò fāzhǎn
cản trở; gây trở ngại
cản trở; ngăn cản; trở ngại
中使事物不能顺利进行shǐ shìwù búnéng shùnlì jìnxíng
Đừng cản trở tôi.
cản trở; ngăn cản; trở ngại
中挡住;防止某事进行或发展dǎngzhù; fángzhǐ mǒushì jìnxíng huò fāzhǎn
cản trở; gây trở ngại
cản trở; ngăn cản; trở ngại
cản trở; ngăn cản; trở ngại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã vượt qua mọi trở ngại.
ràng buộc; trở ngại; vướng bận
中使事情不能顺利进行的东西shǐ shìqing búnéng shùnlì jìnxíng de dōngxi
che khuất; che lấp; chắn lại
中挡住;妨碍前进或发展dǎngzhù;fángài qiánjìn huò fāzhǎn
Anh ấy đã vượt qua mọi trở ngại.
ràng buộc; trở ngại; vướng bận
中使事情不能顺利进行的东西shǐ shìqing búnéng shùnlì jìnxíng de dōngxi
che khuất; che lấp; chắn lại
中挡住;妨碍前进或发展dǎngzhù;fángài qiánjìn huò fāzhǎn