- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
ngăn chặn; cản trở; ngăn cản
中不让某事发生;阻挡búràng mǒushì fāshēng; zǔdǎng
Anh ấy đã ngăn cản tôi.
tránh; phòng tránh; tránh khỏi
中用力量或方法不让某事发生yòng lìliàng huò fāngfǎ búràng mǒu shì fāshēng
Chúng ta phải ngăn cản anh ấy.
ngăn chặn; cản trở; ngăn cản
中不让某事发生;阻挡búràng mǒushì fāshēng; zǔdǎng
Anh ấy đã ngăn cản tôi.
tránh; phòng tránh; tránh khỏi
中用力量或方法不让某事发生yòng lìliàng huò fāngfǎ búràng mǒu shì fāshēng
Chúng ta phải ngăn cản anh ấy.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
ngăn chặn; cản trở; ngăn cản
ngăn chặn; cản trở; ngăn cản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.