- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
gã nhà quê; kẻ quê mùa
Anh ấy là một người nhà quê.
kẻ quê mùa; dân nhà quê (xem thường)
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
gã nhà quê; kẻ quê mùa
Anh ấy là một người nhà quê.
kẻ quê mùa; dân nhà quê (xem thường)
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
gã nhà quê; kẻ quê mùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.