- 女nữ(người phụ nữ)
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
bà; bà nội (khẩu)
Bà đang nấu ăn trong bếp.
bà; bà nội (khẩu)
Bà đang nấu ăn trong bếp.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
bà; bà nội (khẩu)
bà; bà nội (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.