bà; bà nội/ngoại; mẹ chồng
Bà ấy là mẹ chồng tôi.
bà; bà nội (khẩu)
Bà đang nấu ăn trong bếp.
bà; bà nội/ngoại; mẹ chồng
Bà ấy là mẹ chồng tôi.
bà; bà nội (khẩu)
Bà đang nấu ăn trong bếp.
bà; bà nội/ngoại; mẹ chồng
bà; bà nội/ngoại; mẹ chồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.