- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丷bát(dấu buộc dây trên cung)
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
em trai; (khẩu) em út
Em trai rất thích chơi game.
em trai; (khẩu) em út
Em trai rất thích chơi game.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
em trai; (khẩu) em út
em trai; (khẩu) em út
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.