- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
atropine (C17H23NO3), thuốc alkaloid chiết xuất từ cây belladonna (Atropa belladonna)
Atropine là một loại thuốc.
atropine (C17H23NO3), thuốc alkaloid chiết xuất từ cây belladonna (Atropa belladonna)
Atropine là một loại thuốc.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
atropine (C17H23NO3), thuốc alkaloid chiết xuất từ cây belladonna (Atropa belladonna)
atropine (C17H23NO3), thuốc alkaloid chiết xuất từ cây belladonna (Atropa belladonna)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.