- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Ả Rập
中西亚和北非地区的民族和国家xī yà hé běi fēi dìqū de mínzú hé guójiā
Ả Rập là một quốc gia.
Ả Rập
中中东地区的民族和语言,使用者主要分布在阿拉伯半岛及周边地区zhōngdōng dìqū de mínzú hé yǔyán, shǐyòngzhě zhǔyào fēnbù zài ālābó bàndǎo jí zhōubiān dìqū
Bạn có nói được tiếng Ả Rập không?
Ả Rập
中西亚和北非地区的民族和国家xī yà hé běi fēi dìqū de mínzú hé guójiā
Ả Rập là một quốc gia.
Ả Rập
中中东地区的民族和语言,使用者主要分布在阿拉伯半岛及周边地区zhōngdōng dìqū de mínzú hé yǔyán, shǐyòngzhě zhǔyào fēnbù zài ālābó bàndǎo jí zhōubiān dìqū
Bạn có nói được tiếng Ả Rập không?
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Ả Rập
Ả Rập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ả Rập
中指阿拉伯半岛及其周围地区的民族和文化zhǐ Ā lā bó bàn dǎo jí qī zhōu wéi dì qū de mín zú hé wén huà
Anh ấy là người Ả Rập.
Ả Rập
中指阿拉伯半岛及其周围地区的民族和文化zhǐ Ā lā bó bàn dǎo jí qī zhōu wéi dì qū de mín zú hé wén huà
Anh ấy là người Ả Rập.