- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Alabama, tiểu bang Hoa Kỳ
Bang Alabama nằm ở miền nam Hoa Kỳ.
Alabama, tiểu bang Hoa Kỳ
Bang Alabama nằm ở miền nam Hoa Kỳ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Alabama, tiểu bang Hoa Kỳ
Alabama, tiểu bang Hoa Kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.