- 扌thủ(bàn tay)
- 也dã(cũng (dấu kết thúc câu))
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
atropin hóa; dùng atropin
atropin hóa; dùng atropin
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
atropin hóa; dùng atropin
atropin hóa; dùng atropin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.