- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Abby; Abi (tên người)
Abby là bạn tốt của tôi.
Abby; Abi (tên người)
Abby là bạn tốt của tôi.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Abby; Abi (tên người)
Abby; Abi (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.